6
Hu Mingfei
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United | 5-1 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 11/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 11/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding | 0-1 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nam Thông Chi Vân | 12 | 10 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2025 | Trấn Giang | 5 | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2025 | Nam Thông Chi Vân | 26 | 19 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 2024 | Quảng Tây Bình Quả | 22 | 21 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Tô Châu Đông Ngô | 22 | 18 | 2 | 0 | 5 | 1 |
| 2022 | Tô Châu Đông Ngô | 31 | 28 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| 2021 | Tô Châu Đông Ngô | 30 | 29 | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 2020 | Tô Châu Đông Ngô | 14 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Tô Châu Đông Ngô | 34 | 34 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | Thượng Hải Thân Tân | 10 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2016 | Thượng Hải Thân Tân | 15 | 13 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2015 | Thượng Hải Thân Tân | 17 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Quảng Tây Bình Quả
→
Tô Châu Đông Ngô
→
Quảng Tây Bình Quả
Shanghai Shenxin (R)
→
Tô Châu Đông Ngô
Thượng Hải Thân Tân
→
Shanghai Shenxin (R)
Shanghai Shenxin (R)
→
Thượng Hải Thân Tân