21
Lucas Kal
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United | 5-1 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs | 0-0 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nam Thông Chi Vân | 23 | 23 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 2025 | Sport Recife | 13 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Al-Riyadh | 31 | 31 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 2024 | Atlético GO | 24 | 15 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2024 | América Mineiro | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | América Mineiro | 37 | 27 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 2022 | América Mineiro | 42 | 38 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 2021 | América Mineiro | 20 | 19 | 1 | 4 | 3 | 0 |
| 2020/2021 | Nacional Madeira | 25 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | América Mineiro | 12 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | América Mineiro | 15 | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Vasco da Gama | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | São Paulo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Guarani | 11 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Sao Paulo (Trẻ) | 4 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Sport Recife
→
Al-Riyadh
→
Sport Recife
Atlético GO
→
Al-Riyadh
América Mineiro
→
Atlético GO
São Paulo
→
América Mineiro
América Mineiro
→
São Paulo
São Paulo
→
América Mineiro
Nacional Madeira
→
São Paulo
São Paulo
→
Nacional Madeira
América Mineiro
→
São Paulo
São Paulo
→
América Mineiro
Vasco da Gama
→
São Paulo
São Paulo
→
Vasco da Gama
Guarani
→
São Paulo
São Paulo
→
Guarani
Paraná
→
São Paulo
São Paulo
→
Paraná
Sao Paulo (Trẻ)
→
São Paulo