45
Léo Souza
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/15 | AFC Champions League Elite | Ratchaburi FC vs Thượng Hải Cảng | 4-6 | W | - | - | - | - |
| 09/05 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Bắc Kinh Quốc An | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/01 | Cúp FA Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn vs Thượng Hải Cảng | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 08/28 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thượng Hải Cảng | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/19 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Đại Liên Anh Bác | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/14 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thượng Hải Cảng | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thượng Hải Cảng | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Sơn Đông Thái Sơn | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Cảng vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-1 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thượng Hải Cảng | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thượng Hải Cảng | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thượng Hải Cảng | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thượng Hải Cảng | 1-2 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thượng Hải Cảng | 26 | 22 | 9 | 3 | 3 | 0 |
| 2025 | Thượng Hải Cảng | 34 | 30 | 21 | 7 | 3 | 0 |
| 2024 | Thượng Hải Cảng | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Chiết Giang FC | 31 | 31 | 22 | 6 | 4 | 0 |
| 2023 | Chiết Giang FC | 23 | 20 | 14 | 6 | 3 | 0 |
| 2023 | Trường Xuân Á Thái | 13 | 10 | 11 | 4 | 2 | 0 |
| 2022 | Ulsan HD | 41 | 26 | 13 | 6 | 7 | 1 |
| 2021 | Sơn Đông Thái Sơn | 8 | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Hà Bắc FC | 12 | 10 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | Urawa Red Diamonds | 30 | 20 | 13 | 3 | 4 | 0 |
| 2019 | Albirex Niigata | 38 | 36 | 28 | 0 | 3 | 0 |
| 2018 | Gainare Tottori | 31 | 29 | 24 | 0 | 7 | 0 |
| 2017 | Rio Verde GO | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Sơn Đông Thái Sơn
→
Thượng Hải Cảng
Chiết Giang FC
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Chiết Giang FC
Chiết Giang FC
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Chiết Giang FC
Trường Xuân Á Thái
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Trường Xuân Á Thái
Ulsan HD
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Ulsan HD
Hà Bắc FC
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Hà Bắc FC
Urawa Red Diamonds
→
Sơn Đông Thái Sơn
Albirex Niigata
→
Urawa Red Diamonds
Gainare Tottori
→
Albirex Niigata
Santos B
→
Gainare Tottori
U20 Santos
→
Santos B