26
Liu Ruofan
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thượng Hải Cảng | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Sơn Đông Thái Sơn | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Cảng vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-1 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thượng Hải Cảng | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/12 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Đại Liên Anh Bác | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thượng Hải Cảng | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thượng Hải Cảng | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thượng Hải Cảng | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/29 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Cảng | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thượng Hải Cảng | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Chiết Giang FC | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thượng Hải Cảng | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/06 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thượng Hải Cảng | 12 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2025 | Thượng Hải Cảng | 27 | 20 | 5 | 6 | 2 | 0 |
| 2024 | Thượng Hải Cảng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Vũ Hán Tam Trấn | 20 | 9 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2023 | Thượng Hải Thân Hoa | 6 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2022 | Thượng Hải Thân Hoa | 26 | 12 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 2021 | Thành Đô Dung Thành | 31 | 25 | 13 | 5 | 2 | 0 |
| 2020 | Thượng Hải Thân Hoa | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 17 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Thượng Hải Thân Hoa | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Thượng Hải Thân Hoa | 27 | 19 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2017 | Thượng Hải Thân Hoa | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vũ Hán Tam Trấn
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Thân Hoa
→
Vũ Hán Tam Trấn
Thành Đô Dung Thành
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Thành Đô Dung Thành
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Shanghai Shenhua U19
→
Thượng Hải Thân Hoa