20
Dinh Minh Hoang Tran
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023/2024 | Topenland Bình Định | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Topenland Bình Định | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Thể Công - Viettel | 10 | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Topenland Bình Định | 9 | 8 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Topenland Bình Định | 7 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Quảng Nam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Quảng Nam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAND
→
Hải Phòng
Phù Đổng
→
CAND
Topenland Bình Định
→
Phù Đổng
Quảng Nam
→
Topenland Bình Định