68
Van Minh Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Hải Phòng | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Hải Phòng | 8 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Hải Phòng | 14 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Hải Phòng | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Hải Phòng | 13 | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Hà Nội
→
Hải Phòng
Hải Phòng
→
Hà Nội
Hà Nội
→
Hải Phòng
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Hà Nội
Hà Nội
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Hà Nội