10
Higor Vidal
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Thạch Gia Trang Gongfu | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Thâm Quyến Juniors | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Vô Tích Wugo | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Thạch Gia Trang Gongfu | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Thạch Gia Trang Gongfu | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Yanbian Longding | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Nanjing City | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Tô Châu Đông Ngô | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thạch Gia Trang Gongfu | 17 | 16 | 3 | 4 | 1 | 0 |
| 2025/2026 | Teuta Durrës | 8 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2023/2024 | Cape Town City | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | TS Galaxy | 12 | 10 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 2022/2023 | Persebaya Surabaya | 11 | 10 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| 2021/2022 | Anagennisi Karditsa | 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2020/2021 | Hapoel Petah Tikva | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Žalgiris | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Žalgiris | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018/2019 | PAS Giannina | 18 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2017/2018 | PAS Giannina | 24 | 16 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| 2016/2017 | PAS Giannina | 19 | 8 | 2 | 0 | 5 | 0 |
Teuta Durrës
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Erbil
→
Teuta Durrës
TS Galaxy
→
Erbil
Without Club
→
TS Galaxy
Persebaya Surabaya
→
Without Club
Anagennisi Karditsa
→
Persebaya Surabaya
Hapoel Petah Tikva
→
Anagennisi Karditsa
Žalgiris
→
Hapoel Petah Tikva
PAS Giannina
→
Žalgiris
Londrina
→
PAS Giannina
Londrina U20
→
Londrina
Paraná
→
Londrina