3
Li Jingrun
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Vô Tích Wugo | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Thạch Gia Trang Gongfu | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Thạch Gia Trang Gongfu | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Yanbian Longding | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Mai Châu Khách Gia | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/17 | Cúp FA Trung Quốc | Guizhou xufengtang vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-0 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 04/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Phật Sơn Nanshi | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Thạch Gia Trang Gongfu | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 11/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Đại Liên Côn Thành | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 11/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 10/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 10/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thạch Gia Trang Gongfu | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Thạch Gia Trang Gongfu | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Cám Châu Thụy Sư | 11 | 10 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2024 | Thái An Tiankuang | 22 | 18 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| 2023 | Bắc Kinh IT | 20 | 19 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023) | 16 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023) | 17 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Quốc An | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cám Châu Thụy Sư
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Thái An Tiankuang
→
Cám Châu Thụy Sư
Bắc Kinh IT
→
Thái An Tiankuang
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
→
Bắc Kinh IT
Beijing Guo An (R)
→
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)