Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Jeremy Bokila 88

Jeremy Bokila

Jeremy Bokila

Patro Eisden Tiền đạo 37 tuổi 187cm 81kg Chân: Bên trái
Giá trị €2.5 Sinh 1988-11-14 Quốc tịch CHDC Congo

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/20 First Division B Dender vs Patro Eisden 1-0 L - - - -
09/13 First Division B Patro Eisden vs Eupen 1-2 L - - - -
09/04 First Division B Beerschot vs Patro Eisden 4-2 L - - - -
08/29 First Division B Patro Eisden vs Club Brugge II 1-2 L - - - -
08/22 First Division B Lierse Kempenzonen vs Patro Eisden 2-1 L - - - -
04/05 Ngoại hạng Scotland Livingston vs Hearts 2-2 D - - - -
03/21 Ngoại hạng Scotland Kilmarnock vs Livingston 2-0 L - - - -
03/14 Ngoại hạng Scotland Hibernian vs Livingston 0-0 D - - - -
02/28 Ngoại hạng Scotland Livingston vs St. Mirren 1-1 D - - - -
02/22 Ngoại hạng Scotland Livingston vs Rangers 2-2 D - - - -
02/14 Ngoại hạng Scotland Dundee vs Livingston 2-2 D - - - -
02/11 Ngoại hạng Scotland Celtic vs Livingston 2-1 L - - - -
02/04 Ngoại hạng Scotland Livingston vs Falkirk 1-2 L - - - -
01/31 Ngoại hạng Scotland Livingston vs Motherwell 0-2 L - - - -
01/24 Ngoại hạng Scotland Aberdeen vs Livingston 6-2 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Patro Eisden 5 0 0 0 0 0
2025/2026 Livingston 25 9 5 0 5 1
2024/2025 Willem II 34 16 4 2 8 1
2023/2024 Willem II 33 6 11 3 5 0
2023/2024 AZ II 1 0 0 0 0 0
2022/2023 Willem II 37 6 8 2 8 0
2021 Oakland Roots 4 0 2 0 2 0
2019/2020 Keçiörengücü 12 7 1 1 4 0
2019/2020 Hatayspor 7 2 2 1 4 0
2018/2019 Akhisarspor 23 11 7 2 5 0
2017/2018 Dinamo București 13 4 1 1 0 0
2017/2018 CFR Cluj 5 2 0 0 0 0
2016/2017 Akhisarspor 5 1 0 0 0 0
2016/2017 Al Kharitiyath 12 9 3 0 3 0
2015/2016 Eskişehirspor 13 4 1 2 2 0
2015 Quảng Châu City 13 12 4 1 3 0
2014/2015 Akhmat Grozny 18 4 1 0 4 0
2013/2014 Akhmat Grozny 22 11 8 0 2 0
2012/2013 Petrolul 52 22 13 10 0 5 0
2011/2012 Sparta Rotterdam 33 31 19 0 6 1
2011/2012 Zulte Waregem 2 0 0 0 0 0
2010/2011 Zulte Waregem 21 4 2 0 2 0
2009/2010 AGOVV 30 25 10 0 2 0
2008/2009 AGOVV 33 13 14 0 7 0

Vinh danh

Top Scorer × 2
Dutch Second League Champion × 1
Romanian Champion × 1
Romanian Cup Winner × 1
African Nations Championship × 1

Chuyển nhượng

2026-08-22
Livingston Patro Eisden
Chuyển nhượng tự do
2025-07-28
Willem II Livingston
Chuyển nhượng tự do
2022-07-06
Without Club Willem II
2021-12-01
Oakland Roots Without Club
2020-08-04
Keçiörengücü Without Club
2020-01-16
Hatayspor Keçiörengücü
Chuyển nhượng tự do
2019-09-02
Akhisarspor Hatayspor
Chuyển nhượng tự do
2018-06-30
CFR Cluj Akhisarspor
quay lại từ khoản vay
2018-06-29
Dinamo București CFR Cluj
quay lại từ khoản vay
2017-09-04
CFR Cluj Dinamo București
Cho mượn
2017-07-01
Akhisarspor CFR Cluj
Cho mượn
2017-01-31
Quảng Châu City Akhisarspor
Chuyển nhượng tự do
2016-12-31
Al Kharitiyath Quảng Châu City
quay lại từ khoản vay
2016-07-01
Quảng Châu City Al Kharitiyath
Cho mượn
2016-06-30
Eskişehirspor Quảng Châu City
quay lại từ khoản vay
2016-02-01
Quảng Châu City Eskişehirspor
Cho mượn
2015-07-01
Akhmat Grozny Quảng Châu City
Chuyển nhượng(2M EUR)
2013-08-31
Zulte Waregem Akhmat Grozny
Chuyển nhượng(800K EUR)
2013-06-30
Petrolul 52 Zulte Waregem
quay lại từ khoản vay
2012-07-17
Zulte Waregem Petrolul 52
Cho mượn
2012-06-30
Sparta Rotterdam Zulte Waregem
quay lại từ khoản vay
2011-08-01
Zulte Waregem Sparta Rotterdam
Cho mượn
2010-07-01
AGOVV Zulte Waregem
Chuyển nhượng tự do
2007-07-01
Vitesse U19 AGOVV
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Akhisarspor Unknown injury 2019.02.05 ~ 2019.02.12
Akhisarspor Unknown injury 2018.10.16 ~ 2018.11.19
Điểm tổng
70
Pace
75
Physical
68
Defending
35
Dribbling
64
Passing
57
Shooting
68
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênJeremy Bokila
Quốc tịchCHDC Congo
Ngày sinh1988-11-14
Chiều cao187cm
Cân nặng81kg
Chân thuậnBên trái
Số áo88
Vị tríTiền đạo