8
Muhta Muzapar
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1-4 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Ôn Châu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 07/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Quảng Đông Minh Đồ | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 06/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Trường Xuân Á Thái | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 03/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Trường Xuân Á Thái | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Ôn Châu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 11 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2026 | Trường Xuân Á Thái | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Ôn Châu | 25 | 15 | 2 | 4 | 2 | 0 |
| 2024 | Giang Tây Lư Sơn | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Thâm Quyến Bằng Thành | 13 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Thâm Quyến Bằng Thành | 31 | 15 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 2021 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 17 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 11 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Quảng Châu Dandelion Alpha
→
Trường Xuân Á Thái
Trường Xuân Á Thái
→
Quảng Châu Dandelion Alpha
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Trường Xuân Á Thái
Ôn Châu
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Ôn Châu
Giang Tây Lư Sơn
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Giang Tây Lư Sơn
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Shenyang Urban Reserves
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Shenyang Urban Reserves