19
Tian Xiangyu
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1-4 | L | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Cám Châu Thụy Sư | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 05/16 | Cúp FA Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Vô Tích Wugo | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Thâm Quyến 2028 | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 04/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Vân Nam Xuyên Hòa vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 0-0 | W | - | - | - | - |
| 04/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông Minh Đồ vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 1-2 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 15 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 10 | 6 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2024 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 20 | 5 | 6 | 3 | 1 | 0 |
Trùng Khánh Đồng Lương Long
→
Quảng Châu Dandelion Alpha
Unknown
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Hebei U19
→
Unknown