
Zhang Cheng
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liên Vân Cảng | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Liên Vân Cảng | 12 | 11 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 2018/2019 | Torreense | 21 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Linyi Red Arrow
→
Shandong Qiutan
Tri Bác Qisheng
→
Linyi Red Arrow
Without Club
→
Tri Bác Qisheng
Without Club
→
Giang Tô Diêm Thành Đỉnh Lực
Torreense
→
Without Club