30
Huang Junyi
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Hồ Bắc Istar | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Without Club
→
Shandong Qiutan
Thượng Hải Tongji
→
Without Club
Thượng Hải Second
→
Thượng Hải Tongji
Without Club
→
Thượng Hải Second
Hồ Bắc Istar
→
Without Club
Unknown
→
Hồ Bắc Istar
Shanghai SIPG Reserves
→
Unknown
Hồ Bắc Istar
→
Shanghai SIPG Reserves
Without Club
→
Hồ Bắc Istar
Qingdao Hainiu (R)
→
Without Club