13
Thanh Thao Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | TP Hồ Chí Minh | 19 | 11 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 2023/2024 | TP Hồ Chí Minh | 17 | 17 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Becamex Bình Dương | 7 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Becamex Bình Dương | 12 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Becamex Bình Dương | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Becamex Bình Dương | 12 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Becamex Bình Dương | 23 | 20 | 3 | 0 | 5 | 1 |
| 2017 | Becamex Bình Dương | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
TP Hồ Chí Minh
→
Trường Tươi Đồng Nai
Becamex Bình Dương
→
TP Hồ Chí Minh
Unknown
→
Becamex Bình Dương