1
Tan Truong Bui
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Trường Tươi Đồng Nai | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Hà Nội | 19 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Hà Nội | 9 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Hà Nội | 11 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Becamex Bình Dương | 20 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Becamex Bình Dương | 25 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Becamex Bình Dương | 22 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Becamex Bình Dương | 29 | 29 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2015 | Becamex Bình Dương | 14 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Becamex Bình Dương | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Xuan Thanh Sai Gon | 20 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012 | Xuan Thanh Sai Gon | 17 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Đồng Tháp | 22 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Hà Nội
→
Trường Tươi Đồng Nai
Without Club
→
Hà Nội
Becamex Bình Dương
→
Without Club
Xuan Thanh Sai Gon
→
Becamex Bình Dương