33
Li Xinze
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tianjin Kaiser | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
QZ Yassin Res.
→
Tianjin Kaiser
Without Club
→
QZ Yassin Res.
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
→
Without Club
Kính Xuyên Văn Hối
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Alar 359
→
Kính Xuyên Văn Hối
Thái An Tiankuang
→
Alar 359
Without Club
→
Thái An Tiankuang
HENAN JIANYE (R)
→
Without Club
Tô Châu Đông Ngô
→
HENAN JIANYE (R)
HENAN JIANYE (R)
→
Tô Châu Đông Ngô
Hà Nam FC
→
HENAN JIANYE (R)
HENAN JIANYE (R)
→
Hà Nam FC