5
Zhang Jipeng
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tianjin Kaiser | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Cám Châu Thụy Sư | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Unknown
→
Tianjin Kaiser
Without Club
→
Unknown
Cám Châu Thụy Sư
→
Without Club