Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Masato Morishige 3

Masato Morishige

Masato Morishige

FC Tokyo Hậu vệ 39 tuổi 183cm 79kg Chân: Bên phải
Giá trị €7.5 Sinh 1987-05-21 Quốc tịch Nhật Bản

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/19 J1 League FC Tokyo vs Nagoya Grampus 1-0 W - - - -
09/12 J1 League Gamba Osaka vs FC Tokyo 0-2 W - - - -
09/06 J1 League FC Tokyo vs Kyoto Sanga 2-0 W - - - -
09/02 J1 League Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo 1-1 D - - - -
08/29 J1 League V-Varen Nagasaki vs FC Tokyo 0-3 W - - - -
08/26 Cúp Hoàng đế FC Tokyo vs Nagano Parceiro 6-0 W - - - -
08/21 J1 League FC Tokyo vs JEF United Chiba 2-0 W - - - -
08/15 J1 League Vissel Kobe vs FC Tokyo 2-2 D - - - -
08/08 J1 League FC Tokyo vs Machida Zelvia 1-5 L - - - -
08/01 Giao hữu FC Tokyo vs Dortmund 0-1 L - - - -
06/06 J1 League FC Tokyo vs Cerezo Osaka 1-3 L - - - -
05/30 J1 League Cerezo Osaka vs FC Tokyo 2-2 D - - - -
05/23 J1 League Kashima Antlers vs FC Tokyo 1-0 L - - - -
05/16 J1 League Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo 0-0 W - - - -
05/10 J1 League FC Tokyo vs Tokyo Verdy 2-1 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 FC Tokyo 5 2 0 0 0 0
2025/2026 FC Tokyo 1 1 1 0 0 0
2026 FC Tokyo 3 1 0 0 0 0
2024/2025 FC Tokyo 2 2 0 0 0 0
2025 FC Tokyo 23 20 1 0 2 0
2023/2024 FC Tokyo 5 5 2 0 0 0
2024 FC Tokyo 23 19 0 0 2 0
2023 FC Tokyo 29 26 0 0 3 0
2022/2023 FC Tokyo 4 4 1 0 1 0
2021/2022 FC Tokyo 5 5 0 0 1 0
2022 FC Tokyo 28 28 2 0 4 0
2020/2021 FC Tokyo 6 6 0 0 0 0
2021 FC Tokyo 35 34 4 3 7 1
2020 FC Tokyo 28 28 1 1 6 0
2019/2020 FC Tokyo 10 10 0 0 2 0
2018/2019 FC Tokyo 4 4 0 0 0 0
2019 FC Tokyo 34 34 2 0 2 0
2017/2018 FC Tokyo 1 1 0 0 0 0
2018 FC Tokyo 30 30 2 0 4 0
2016/2017 FC Tokyo 5 5 1 0 3 0
2017 FC Tokyo 17 17 1 0 2 0
2016 FC Tokyo 32 32 4 0 5 1
2015/2016 FC Tokyo 9 9 2 0 3 1
2014/2015 FC Tokyo 4 4 0 0 1 0
2015 FC Tokyo 32 32 7 0 7 0
2013/2014 FC Tokyo 5 5 0 0 0 0
2014 FC Tokyo 33 33 1 0 5 0
2012/2013 FC Tokyo 5 5 0 0 0 0
2013 FC Tokyo 33 33 1 0 6 0
2012 FC Tokyo 33 33 2 0 2 0
2011/2012 FC Tokyo 12 12 0 0 1 1
2011 FC Tokyo 37 37 6 0 4 0
2010 FC Tokyo 39 37 4 0 7 2
2009 Oita Trinita 23 23 1 0 6 0
2008 Oita Trinita 28 0 3 0 0 0
2007 Oita Trinita 20 0 1 0 0 0

Vinh danh

East Asia Champion × 1
Japanese Second League Champion × 1
Japanese Cup Winner × 1
Japanese League Cup Winner × 2

Chuyển nhượng

2010-01-04
Oita Trinita FC Tokyo
Chuyển nhượng(750K EUR)

Chấn thương

Hamstring injury 2026.03.05 ~ 2026.04.12
FC Tokyo Injury to abdominal muscles 2022.04.22 ~ 2022.05.15
FC Tokyo Unknown injury 2018.04.12 ~ 2018.04.14
FC Tokyo Ankle injury 2017.07.03 ~ 2017.11.25
FC Tokyo Lumbago 2015.04.21 ~ 2015.04.23
Arthroscopy 2012.12.13 ~ 2013.01.09
Oita Trinita Meniscus damage 2009.09.14 ~ 2009.12.05
Điểm tổng
71
Pace
52
Physical
76
Defending
72
Dribbling
65
Passing
64
Shooting
59
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMasato Morishige
Quốc tịchNhật Bản
Ngày sinh1987-05-21
Chiều cao183cm
Cân nặng79kg
Chân thuậnBên phải
Số áo3
Vị tríHậu vệ