Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Mickaël Facchinetti 7

Mickaël Facchinetti

Mickaël Facchinetti

Neuchâtel Xamax Hậu vệ 35 tuổi 184cm 79kg Chân: Bên trái
Giá trị €2.5 Sinh 1991-02-15 Quốc tịch Thụy Sĩ

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Neuchâtel Xamax 5 5 0 1 0 0
2025/2026 Neuchâtel Xamax 21 15 0 3 2 0
2024/2025 Neuchâtel Xamax 13 13 0 0 0 0
2024/2025 Paradiso 10 5 0 0 0 0
2022/2023 Lugano 11 0 0 0 1 0
2021/2022 Lugano 28 19 2 1 1 0
2020/2021 Lugano 25 12 0 1 1 0
2019/2020 Sion 26 20 0 3 5 0
2018/2019 APOEL Nicosia 4 3 0 0 0 0
2018/2019 Thun 10 7 1 0 0 0
2017/2018 Thun 27 22 2 0 4 0
2016/2017 Thun 31 31 1 0 6 0
2016/2017 Neuchâtel Xamax 4 4 0 0 1 0
2015/2016 St. Gallen 12 12 0 0 2 0
2014/2015 St. Gallen 24 24 0 0 5 0
2013/2014 Lausanne-Sport 34 29 0 0 3 0
2012/2013 Lausanne-Sport 30 28 0 0 6 0
2011/2012 Neuchâtel Xamax 15 12 0 0 2 0
2010/2011 Neuchâtel Xamax 26 18 0 0 1 0
2009/2010 Neuchâtel Xamax 3 2 0 0 0 0
2008/2009 Neuchâtel Xamax 1 0 0 0 0 0

Vinh danh

Swiss Cup Winner × 2
Cypriot Champion × 1

Chuyển nhượng

2025-01-20
Paradiso → Neuchâtel Xamax
?
2024-08-19
Without Club → Paradiso
2023-07-01
Lugano → Without Club
2021-06-30
Lugano → Sion
quay lại từ khoản vay
2020-10-12
Sion → Lugano
?
2019-07-02
APOEL Nicosia → Sion
Chuyển nhượng tự do
2019-01-31
Thun → APOEL Nicosia
?
2016-08-12
Neuchâtel Xamax → Thun
?
2016-02-02
St. Gallen → Neuchâtel Xamax
?
2014-07-01
Lausanne-Sport → St. Gallen
Chuyển nhượng tự do
2012-07-01
Lugano → Lausanne-Sport
?
2012-06-30
Chievo → Lugano
quay lại từ khoản vay
2012-01-01
Lugano → Chievo
Cho mượn
2011-12-01
Neuchâtel Xamax → Lugano
Chuyển nhượng tự do
2008-07-01
Lausanne Sports U21 → Neuchâtel Xamax
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
64
Pace
66
Physical
64
Defending
61
Dribbling
60
Passing
56
Shooting
54
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMickaël Facchinetti
Quốc tịchThụy Sĩ
Ngày sinh1991-02-15
Chiều cao184cm
Cân nặng79kg
Chân thuậnBên trái
Số áo7
Vị tríHậu vệ