Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Peter Ambrose 32

Peter Ambrose

Peter Ambrose

Neuchâtel Xamax Tiền đạo 24 tuổi 184cm 74kg Chân: Bên phải
Giá trị €30 Sinh 2002-06-10 Quốc tịch Nigeria

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/18 Challenge League Neuchâtel Xamax vs Rapperswil-Jona 0-3 L - - - -
09/11 Challenge League Stade Nyonnais vs Neuchâtel Xamax 1-3 W - - - -
09/04 Challenge League Winterthur vs Neuchâtel Xamax 4-0 L - - - -
09/01 Challenge League Neuchâtel Xamax vs Yverdon-Sport 1-2 L - - - -
08/28 Challenge League Aarau vs Neuchâtel Xamax 2-1 L - - - -
08/21 Challenge League Neuchâtel Xamax vs Stade Lausanne-Ouchy 1-2 L - - - -
04/10 Giải vô địch Hungary Ferencváros vs Diósgyőr 3-1 L - - - -
04/05 Giải vô địch Hungary Diósgyőr vs Puskas Akademia 1-2 L - - - -
03/21 Giải vô địch Hungary Nyíregyháza vs Diósgyőr 3-1 L - - - -
03/13 Giải vô địch Hungary Diósgyőr vs Kazincbarcika 0-4 L - - - -
03/08 Giải vô địch Hungary MTK Budapest vs Diósgyőr 1-1 D - - - -
03/05 Magyar Kupa Honvéd vs Diósgyőr 1-0 L - - - -
02/28 Giải vô địch Hungary Diósgyőr vs Zalaegerszeg 1-1 D - - - -
02/21 Giải vô địch Hungary Újpest vs Diósgyőr 2-1 L - - - -
02/14 Giải vô địch Hungary Paksi FC vs Diósgyőr 1-2 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Neuchâtel Xamax 6 6 3 0 1 0
2025/2026 Diósgyőr 6 1 0 0 0 0
2024/2025 Aberdeen 23 2 2 0 1 0
2023/2024 Újpest 31 25 9 2 4 0
2022/2023 Újpest 13 0 1 0 0 0
2021/2022 Balikesirspor 12 7 1 1 1 0

Vinh danh

Scottish Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-08-18
Aberdeen → Neuchâtel Xamax
?
2026-06-30
Diósgyőr → Aberdeen
quay lại từ khoản vay
2026-02-03
Aberdeen → Diósgyőr
Cho mượn
2024-07-01
Újpest → Aberdeen
Chuyển nhượng(300K EUR)
2022-11-03
Without Club → Újpest
2022-07-01
Balikesirspor → Without Club

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
59
Pace
79
Physical
65
Defending
19
Dribbling
60
Passing
37
Shooting
55
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênPeter Ambrose
Quốc tịchNigeria
Ngày sinh2002-06-10
Chiều cao184cm
Cân nặng74kg
Chân thuậnBên phải
Số áo32
Vị tríTiền đạo