21
Zhou Baolin
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liaocheng Legend | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Qingdao May Wind | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 2022 | Thanh Đảo Hồng Sư | 13 | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Qingdao May Wind
→
Liaocheng Legend
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
→
Qingdao May Wind
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
Qingdao Hainiu (R)
→
Thanh Đảo Hải Ngưu