11
Wellington Silva
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Bắc Kinh Quốc An | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Vân Nam Ngọc Côn vs Thành Đô Dung Thành | 3-3 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thành Đô Dung Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/05 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thành Đô Dung Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thành Đô Dung Thành | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thượng Hải Cảng | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Hà Nam FC | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 05/05 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thành Đô Dung Thành | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/01 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 04/25 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Chiết Giang FC | 4-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thành Đô Dung Thành | 22 | 22 | 7 | 8 | 2 | 0 |
| 2025 | Thành Đô Dung Thành | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 30 | 29 | 11 | 2 | 7 | 0 |
| 2024 | Sport Recife | 21 | 7 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Cuiabá | 34 | 17 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 2022 | Gamba Osaka | 17 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Gamba Osaka | 29 | 12 | 3 | 3 | 3 | 0 |
| 2021 | Fluminense | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Fluminense | 35 | 26 | 6 | 2 | 7 | 0 |
| 2020 | Internacional | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Internacional | 37 | 11 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2018 | Internacional | 17 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 2017 | Fluminense | 43 | 34 | 8 | 3 | 4 | 0 |
| 2016 | Fluminense | 23 | 21 | 2 | 3 | 7 | 0 |
| 2015/2016 | Bolton | 25 | 17 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 2014/2015 | Almería | 35 | 26 | 0 | 2 | 7 | 0 |
| 2013/2014 | Real Murcia | 39 | 16 | 3 | 0 | 6 | 0 |
| 2012/2013 | Ponferradina | 23 | 1 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 2011/2012 | Alcoyano | 16 | 7 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2010/2011 | Levante | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Fluminense | 17 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Thành Đô Dung Thành
Sport Recife
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Sport Recife
Al Najma
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Al Najma
Gamba Osaka
→
Fluminense
→
Gamba Osaka
Internacional
→
Fluminense
Fluminense
→
Internacional
Arsenal
→
Fluminense
Bolton
→
Arsenal
Arsenal
→
Bolton
Almería
→
Arsenal
Arsenal
→
Almería
Real Murcia
→
Arsenal
Arsenal
→
Real Murcia
Ponferradina
→
Arsenal
Arsenal
→
Ponferradina
Alcoyano
→
Arsenal
Arsenal
→
Alcoyano
Levante
→
Arsenal
Arsenal
→
Levante
Fluminense
→
Arsenal
Fluminense RJ (trẻ)
→
Fluminense