25
Mirahmetjan Muzepper
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thành Đô Dung Thành | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Bắc Kinh Quốc An | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Vân Nam Ngọc Côn vs Thành Đô Dung Thành | 3-3 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thành Đô Dung Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/05 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thành Đô Dung Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Zetian vs Thành Đô Dung Thành | 0-4 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thành Đô Dung Thành | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thượng Hải Cảng | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Hà Nam FC | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 05/05 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thành Đô Dung Thành | 0-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thành Đô Dung Thành | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Thành Đô Dung Thành | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Thành Đô Dung Thành | 30 | 9 | 1 | 4 | 3 | 0 |
| 2023 | Thượng Hải Cảng | 28 | 17 | 2 | 3 | 5 | 0 |
| 2022 | Thượng Hải Cảng | 17 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Thượng Hải Cảng | 25 | 12 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 2020 | Thượng Hải Cảng | 25 | 19 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 2019 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 25 | 25 | 1 | 6 | 4 | 1 |
| 2018 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 28 | 26 | 1 | 5 | 4 | 0 |
| 2017 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 26 | 24 | 0 | 1 | 8 | 1 |
| 2016 | Hà Nam FC | 12 | 10 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2015 | Hà Nam FC | 13 | 8 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2014 | Hà Nam FC | 16 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2013 | Sơn Đông Thái Sơn | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012 | Sơn Đông Thái Sơn | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Sơn Đông Thái Sơn | 7 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2010 | Hà Nam FC | 21 | 16 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Thượng Hải Cảng
→
Thành Đô Dung Thành
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Thượng Hải Cảng
Hà Nam FC
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Sơn Đông Thái Sơn
→
Hà Nam FC
Hà Nam FC
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Hà Nam FC
Shandong Taishan U19
→
Sơn Đông Thái Sơn