46
Wang Shixin
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Đại Liên Anh Bác U20 | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Cảng Thượng Hải B | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Đại Liên Anh Bác U20 | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Thanh Đảo Hồng Sư | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Đại Liên Anh Bác U20 | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Đại Liên Anh Bác U20 | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Đại Liên Anh Bác U20 | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Sơn Đông Thái Sơn B | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Thái An Tiankuang | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Đại Liên Anh Bác U20 | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Đại Liên Anh Bác U20 | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 04/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Trường Xuân Xidu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đại Liên Anh Bác U20 | 15 | 7 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2025 | Dalian Hanyu | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Đại Liên Anh Bác | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2023 | Quảng Tây Bình Quả | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023) | 10 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Zhuhai Qin'ao | 10 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Tây An Lang Sói | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Dalian Hanyu
→
Đại Liên Anh Bác U20
Đại Liên Anh Bác
→
Dalian Hanyu
Quảng Tây Bình Quả
→
Đại Liên Anh Bác
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
→
Quảng Tây Bình Quả
Zhuhai Qin'ao
→
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
Tây An Lang Sói
→
Zhuhai Qin'ao
Côn Minh Trịnh Hòa Thuyền Công
→
Tây An Lang Sói
Đại Liên Thiên Triệu
→
Côn Minh Trịnh Hòa Thuyền Công
Without Club
→
Đại Liên Thiên Triệu
Dalian Pro (R)
→
Without Club
Đại Liên Professional
→
Dalian Pro (R)
Shenyang Zhongze
→
Đại Liên Professional
Đại Liên Professional
→
Shenyang Zhongze
Đại Liên Thực Đức
→
Đại Liên Professional
Unknown
→
Đại Liên Thực Đức