39
Zhang Tianlong
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Bắc Kinh IT | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Nam Thông Haimen Codion | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 07/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Đại Liên Khoa Uy | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thượng Hải Second | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Trường Xuân Xidu | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 05/15 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Sơn Đông Thái Sơn B | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Nam Thông Haimen Codion | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-0 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 6 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Định Nam United | 13 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Cám Châu Thụy Sư | 25 | 25 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2023 | Quảng Tây Bình Quả | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nanjing City | 9 | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Thanh Đảo West Coast | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 28 | 22 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Nam Thông Chi Vân | 27 | 23 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2020 | Thái Châu Viễn Đại | 12 | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2019 | Liêu Ninh Hồng Vận | 12 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Nội Mông Trung Ưu | 21 | 20 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2016 | Liêu Ninh Hồng Vận | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại Liên Khoa Uy
→
Sơn Tây Chongde Ronghai
Định Nam United
→
Đại Liên Khoa Uy
Cám Châu Thụy Sư
→
Định Nam United
Nanjing City
→
Cám Châu Thụy Sư
Thanh Đảo West Coast
→
Nanjing City
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Thanh Đảo West Coast
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thái Châu Viễn Đại
→
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Thái Châu Viễn Đại
Nội Mông Trung Ưu
→
Liêu Ninh Hồng Vận
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Nội Mông Trung Ưu
Nội Mông Trung Ưu
→
Liêu Ninh Hồng Vận
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Nội Mông Trung Ưu
Liaoning FC Reserves
→
Liêu Ninh Hồng Vận
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Liaoning FC Reserves
Thâm Quyến FC
→
Liêu Ninh Hồng Vận
Guangzhou FC (R)
→
Thâm Quyến FC
Trường Học Bóng Đá Sơn Đông Luneng Taishan
→
Guangzhou FC (R)