13
Wilson Manafá
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Thân Hoa | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Chiết Giang FC | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 06/28 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-4 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/05 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thượng Hải Thân Hoa | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 05/01 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 04/22 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 04/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 04/11 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thượng Hải Cảng | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 04/05 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thượng Hải Thân Hoa | 18 | 18 | 0 | 4 | 1 | 1 |
| 2025 | Thượng Hải Thân Hoa | 40 | 39 | 1 | 4 | 5 | 0 |
| 2024 | Thượng Hải Thân Hoa | 27 | 23 | 0 | 5 | 3 | 0 |
| 2023/2024 | Granada | 5 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2022/2023 | Porto | 10 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022/2023 | Porto B | 8 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021/2022 | Porto | 9 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2020/2021 | Porto | 47 | 44 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 2019/2020 | Porto | 43 | 32 | 1 | 1 | 8 | 0 |
| 2018/2019 | Porto | 17 | 10 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2018/2019 | Portimonense | 16 | 16 | 2 | 3 | 4 | 2 |
| 2017/2018 | Portimonense | 21 | 6 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 2016/2017 | Portimonense | 39 | 21 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2014/2015 | Anadia | 14 | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2014/2015 | Vitória Guimarães | 19 | 18 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2013/2014 | Anadia | 31 | 18 | 2 | 0 | 9 | 0 |
| 2013/2014 | Sporting CP B | 13 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2012/2013 | Anadia | 28 | 27 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 2012/2013 | Sporting CP U19 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2011/2012 | Oliveira Bairro | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Granada
→
Thượng Hải Thân Hoa
Porto
→
Granada
Porto B
→
Porto
Porto
→
Porto B
Portimonense
→
Porto
Varzim
→
Portimonense
Anadia
→
Varzim
Vitória Guimarães
→
Anadia
Sporting CP B
→
Vitória Guimarães
Sporting CP U19
→
Sporting CP B
Oliveira Bairro
→
Sporting CP U19