16
Yang Zexiang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Thân Hoa | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Chiết Giang FC | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 06/28 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-4 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Vũ Hán Tam Trấn | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/16 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/09 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/05 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thượng Hải Thân Hoa | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 05/01 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 04/22 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thượng Hải Thân Hoa | 18 | 6 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 2025 | Thượng Hải Thân Hoa | 21 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Thượng Hải Thân Hoa | 38 | 30 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 2023 | Thượng Hải Thân Hoa | 20 | 11 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 2022 | Thượng Hải Thân Hoa | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| 2021 | Thành Đô Dung Thành | 11 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Đại Liên Siêu Việt | 28 | 27 | 1 | 0 | 5 | 0 |
Shanghai Shenhua (R)
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thành Đô Dung Thành
→
Shanghai Shenhua (R)
Thượng Hải Thân Hoa
→
Thành Đô Dung Thành
Dalian Pro (R)
→
Thượng Hải Thân Hoa
Đại Liên Siêu Việt
→
Dalian Pro (R)
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Đại Liên Siêu Việt
Bảo Định Dung Đại
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Bảo Định Dung Đại
Tianjin Jinmen Tiger(R)
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ