6
Wang Tong
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/26 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Hà Nam FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn vs Sơn Đông Thái Sơn | 2-2 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Sơn Đông Thái Sơn | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 07/10 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Vân Nam Ngọc Côn | 4-3 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-5 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Sơn Đông Thái Sơn | 0-5 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Vũ Hán Tam Trấn | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Sơn Đông Thái Sơn | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 05/16 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/05 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thượng Hải Thân Hoa | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 05/01 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thanh Đảo West Coast | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Sơn Đông Thái Sơn | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 04/21 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-2 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sơn Đông Thái Sơn | 17 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Sơn Đông Thái Sơn | 13 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Sơn Đông Thái Sơn | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Sơn Đông Thái Sơn | 28 | 19 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 2022 | Sơn Đông Thái Sơn | 20 | 13 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 2021 | Sơn Đông Thái Sơn | 15 | 11 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 2020 | Sơn Đông Thái Sơn | 20 | 16 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Sơn Đông Thái Sơn | 36 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Sơn Đông Thái Sơn | 32 | 31 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 2017 | Sơn Đông Thái Sơn | 26 | 26 | 0 | 2 | 5 | 1 |
| 2016 | Sơn Đông Thái Sơn | 20 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2015 | Sơn Đông Thái Sơn | 22 | 16 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 2014 | Sơn Đông Thái Sơn | 17 | 15 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2013 | Sơn Đông Thái Sơn | 27 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2012 | Sơn Đông Thái Sơn | 26 | 24 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2011 | Sơn Đông Thái Sơn | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Sơn Đông Thái Sơn | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Shandong Taishan U19
→
Sơn Đông Thái Sơn