60
Imran Ibrahim
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Đại Liên Anh Bác U20 | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Cảng Thượng Hải B | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Đại Liên Anh Bác U20 | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Đại Liên Anh Bác U20 | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Đại Liên Anh Bác U20 | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 11/11 | Chinese U20 National Games | Guangxi U20 vs hebei U20 | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 11/09 | Chinese U20 National Games | Guangxi U20 vs Sichuan U20 | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 11/05 | Chinese U20 National Games | guangdong U20 vs Guangxi U20 | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 10/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Vô Tích Wugo | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 10/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Thành Đô Rongcheng U20 | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 10/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Vô Tích Wugo | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 09/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đại Liên Anh Bác U20 | 7 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Guangxi U20 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Vô Tích Wugo | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Guangxi Union
→
Đại Liên Anh Bác U20
Vô Tích Wugo
→
Guangxi Union
Guangxi Union
→
Vô Tích Wugo
Guizhou xufengtang
→
Guangxi Union
Guangxi Union
→
Guizhou xufengtang
Guangxi Lanhang Reserves
→
Guangxi Union
Guangxi Huaqiangu
→
Guangxi Lanhang Reserves