Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
24
Jákup Hummeland
Jákup Hummeland
EB/Streymur
Tiền vệ
22 tuổi
Chân: Bên phải
Giá trị €2.5
Sinh 2003-12-10
Quốc tịch Quần đảo Faroe
Hồ sơ
Tin tức
Thống kê trận
Tổng
Giải
Cúp
Đội tuyển
Mùa
CLB
T
Tit
G
A
Vàng
Đỏ
2026
EB/Streymur
8
2
0
0
0
0
2025
EB/Streymur
2
0
0
0
0
0
2024
EB/Streymur
18
1
0
0
1
0
2023
EB/Streymur
19
14
1
0
3
0
2022
EB/Streymur
19
3
1
1
0
0
2021
EB/Streymur
4
0
0
0
0
0
Vinh danh
Chưa có vinh danh
Chuyển nhượng
Không có lịch sử chuyển nhượng
Chấn thương
Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
Tên
Jákup Hummeland
Quốc tịch
Quần đảo Faroe
Ngày sinh
2003-12-10
Chân thuận
Bên phải
Số áo
24
Vị trí
Tiền vệ
Đồng đội
Huấn luyện viên
Sigfridur Clementsen
Jákup Mikkelsen
Magnus Emil Poulsen
Tiền đạo
Frídi Holm
Esteban Mosquera
Ba Lamin Sowe
Kristian Eliasen
Gutti Dahl-Olsen
Niklas Kruse
Tiền vệ
Tóki Johannesen
Búi Egilsson
Mathias Blårud
Niels Pauli Danielsen
Thomas Bjørn Miezan
Óli Poulsen
Ábraham Joensen
Hans Pauli á Bö
Sverri Mariusarson
Gutti Jóhansson
Marius Nielsen
Rógvi Egilstoft
Hậu vệ
Andras Olsen
Gestur Dam
Elias Isaksen
Meinhard Geyti
Mikkjal Hellisá
Ólavur Niclasen
Laurits Nørby
Virgar Jónsson
Thủ môn
Fayo Kruse
Jóannes Davidsen
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu