20
Jin Taiyan
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Quảng Đông GZ-Power | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Yanbian Longding | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Yanbian Longding | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Yanbian Longding | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Yanbian Longding | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 08/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Đại Liên Côn Thành | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 08/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Thâm Quyến Juniors | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Nanjing City | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Mai Châu Khách Gia | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Yanbian Longding | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Tô Châu Đông Ngô | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Định Nam United | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Yanbian Longding | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Trường Xuân Á Thái | 2-2 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yanbian Longding | 24 | 24 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 2025 | Yanbian Longding | 28 | 27 | 4 | 3 | 1 | 0 |
| 2024 | Yanbian Longding | 24 | 21 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2023 | Yanbian Longding | 28 | 27 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 2022 | Bắc Kinh Quốc An | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh Quốc An | 13 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Quốc An | 14 | 9 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2019 | Bắc Kinh Quốc An | 17 | 11 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 2018 | Bắc Kinh Quốc An | 20 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | Bắc Kinh Quốc An | 19 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | Liêu Ninh Hồng Vận | 28 | 26 | 3 | 1 | 5 | 0 |
| 2015 | Liêu Ninh Hồng Vận | 26 | 25 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 2014 | Liêu Ninh Hồng Vận | 18 | 13 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| 2013 | Liêu Ninh Hồng Vận | 29 | 29 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2012 | Liêu Ninh Hồng Vận | 19 | 10 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 2011 | Liêu Ninh Hồng Vận | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Liêu Ninh Hồng Vận | 9 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bắc Kinh Quốc An
→
Yanbian Longding
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Bắc Kinh Quốc An
Unknown
→
Liêu Ninh Hồng Vận