10
Felicio Brown
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Quảng Đông GZ-Power | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Yanbian Longding | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Yanbian Longding | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Thâm Quyến Juniors | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Nanjing City | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Mai Châu Khách Gia | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Yanbian Longding | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Tô Châu Đông Ngô | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Định Nam United | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Yanbian Longding | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Trường Xuân Á Thái | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Yanbian Longding | 3-4 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Vô Tích Wugo | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yanbian Longding | 12 | 12 | 6 | 0 | 3 | 0 |
| 2025 | Yanbian Longding | 29 | 27 | 18 | 5 | 7 | 0 |
| 2024/2025 | Muangthong United | 20 | 16 | 8 | 1 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | East Bengal FC | 10 | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 23 | 18 | 7 | 0 | 5 | 0 |
| 2022 | Vũ Hán Trường Giang | 30 | 30 | 12 | 1 | 2 | 0 |
| 2021/2022 | Wisła Kraków | 20 | 10 | 5 | 0 | 5 | 0 |
| 2020/2021 | Wisła Kraków | 22 | 22 | 7 | 1 | 7 | 0 |
| 2020/2021 | Rakow Czestochowa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019/2020 | Rakow Czestochowa | 29 | 22 | 12 | 0 | 6 | 0 |
| 2018/2019 | Korona Kielce | 20 | 14 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2017/2018 | Amkar Perm | 14 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2016/2017 | Anzhi | 5 | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2016/2017 | Arsenal Tula | 14 | 14 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2014/2015 | Ufa | 10 | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2013/2014 | Krylya Sovetov | 16 | 15 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2012/2013 | Nürnberg II | 16 | 10 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 2012/2013 | FSV Frankfurt II | 11 | 11 | 4 | 0 | 6 | 1 |
| 2011/2012 | Rot-Weiß Oberhausen | 35 | 28 | 6 | 0 | 9 | 0 |
| 2010/2011 | Nürnberg II | 13 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2010/2011 | Carl Zeiss Jena | 15 | 13 | 4 | 0 | 1 | 0 |
Muangthong United
→
Yanbian Longding
East Bengal FC
→
Muangthong United
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
East Bengal FC
Vũ Hán Trường Giang
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Wisła Kraków
→
Vũ Hán Trường Giang
Rakow Czestochowa
→
Wisła Kraków
Korona Kielce
→
Rakow Czestochowa
Amkar Perm
→
Korona Kielce
Arsenal Tula
→
Amkar Perm
Anzhi
→
Arsenal Tula
Arsenal Tula
→
Anzhi
Rostov
→
Arsenal Tula
Ufa
→
Rostov
Krylya Sovetov
→
Ufa
FSV Frankfurt
→
Krylya Sovetov
Nürnberg II
→
FSV Frankfurt
Nürnberg
→
Nürnberg II
Rot-Weiß Oberhausen
→
Nürnberg
Nürnberg
→
Rot-Weiß Oberhausen
Carl Zeiss Jena
→
Nürnberg
Nürnberg
→
Carl Zeiss Jena
Hertha BSC U19
→
Nürnberg
Hertha BSC U17
→
Hertha BSC U19