Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Felicio Brown 10

Felicio Brown

Felicio Brown

Yanbian Longding Tiền đạo 35 tuổi 188cm 82kg Chân: Bên phải
Giá trị €10 Sinh 1991-08-28 Quốc tịch Costa Rica

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/18 Hạng Nhất Trung Quốc Yanbian Longding vs Quảng Đông GZ-Power 1-2 L - - - -
09/12 Hạng Nhất Trung Quốc Quảng Tây Hằng Thần vs Yanbian Longding 2-1 L - - - -
09/05 Hạng Nhất Trung Quốc Vô Tích Wugo vs Yanbian Longding 2-0 L - - - -
08/09 Hạng Nhất Trung Quốc Yanbian Longding vs Thâm Quyến Juniors 0-1 L - - - -
08/01 Hạng Nhất Trung Quốc Yanbian Longding vs Nanjing City 1-1 D - - - -
07/26 Hạng Nhất Trung Quốc Yanbian Longding vs Mai Châu Khách Gia 2-1 W - - - -
07/17 Hạng Nhất Trung Quốc Thạch Gia Trang Gongfu vs Yanbian Longding 0-0 D - - - -
07/11 Hạng Nhất Trung Quốc Yanbian Longding vs Tô Châu Đông Ngô 3-1 W - - - -
07/04 Hạng Nhất Trung Quốc Yanbian Longding vs Định Nam United 3-0 W - - - -
06/27 Hạng Nhất Trung Quốc Phật Sơn Nanshi vs Yanbian Longding 0-2 W - - - -
06/14 Hạng Nhất Trung Quốc Nam Thông Chi Vân vs Yanbian Longding 2-0 L - - - -
05/30 Hạng Nhất Trung Quốc Yanbian Longding vs Trường Xuân Á Thái 2-2 D - - - -
05/24 Hạng Nhất Trung Quốc Quảng Đông GZ-Power vs Yanbian Longding 3-4 W - - - -
05/10 Hạng Nhất Trung Quốc Yanbian Longding vs Quảng Tây Hằng Thần 1-1 D - - - -
05/02 Hạng Nhất Trung Quốc Yanbian Longding vs Vô Tích Wugo 1-1 D - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Yanbian Longding 12 12 6 0 3 0
2025 Yanbian Longding 29 27 18 5 7 0
2024/2025 Muangthong United 20 16 8 1 1 0
2023/2024 East Bengal FC 10 4 1 0 2 0
2023 Thanh Đảo Hải Ngưu 23 18 7 0 5 0
2022 Vũ Hán Trường Giang 30 30 12 1 2 0
2021/2022 Wisła Kraków 20 10 5 0 5 0
2020/2021 Wisła Kraków 22 22 7 1 7 0
2020/2021 Rakow Czestochowa 1 0 0 0 0 0
2019/2020 Rakow Czestochowa 29 22 12 0 6 0
2018/2019 Korona Kielce 20 14 3 0 1 0
2017/2018 Amkar Perm 14 6 2 0 0 0
2016/2017 Anzhi 5 4 1 0 2 0
2016/2017 Arsenal Tula 14 14 2 0 1 0
2014/2015 Ufa 10 7 1 0 2 0
2013/2014 Krylya Sovetov 16 15 0 0 4 0
2012/2013 Nürnberg II 16 10 2 0 2 1
2012/2013 FSV Frankfurt II 11 11 4 0 6 1
2011/2012 Rot-Weiß Oberhausen 35 28 6 0 9 0
2010/2011 Nürnberg II 13 11 0 0 2 0
2010/2011 Carl Zeiss Jena 15 13 4 0 1 0

Vinh danh

Dongqiudi CLS MVP × 1
German U17 Champion × 1

Chuyển nhượng

2025-01-12
Muangthong United Yanbian Longding
Chuyển nhượng tự do
2024-07-26
East Bengal FC Muangthong United
Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
Thanh Đảo Hải Ngưu East Bengal FC
Chuyển nhượng tự do
2023-02-22
Vũ Hán Trường Giang Thanh Đảo Hải Ngưu
Chuyển nhượng tự do
2022-04-15
Wisła Kraków Vũ Hán Trường Giang
Chuyển nhượng tự do
2020-10-05
Rakow Czestochowa Wisła Kraków
Chuyển nhượng(100K EUR)
2019-07-01
Korona Kielce Rakow Czestochowa
Chuyển nhượng tự do
2018-07-20
Amkar Perm Korona Kielce
Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
Arsenal Tula Amkar Perm
Chuyển nhượng tự do
2017-06-30
Anzhi Arsenal Tula
quay lại từ khoản vay
2017-01-01
Arsenal Tula Anzhi
Cho mượn
2016-01-01
Rostov Arsenal Tula
Chuyển nhượng tự do
2015-08-31
Ufa Rostov
Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
Krylya Sovetov Ufa
Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
FSV Frankfurt Krylya Sovetov
Chuyển nhượng tự do
2013-01-31
Nürnberg II FSV Frankfurt
Chuyển nhượng tự do
2012-07-01
Nürnberg Nürnberg II
2012-06-30
Rot-Weiß Oberhausen Nürnberg
quay lại từ khoản vay
2011-07-01
Nürnberg Rot-Weiß Oberhausen
Cho mượn
2011-06-30
Carl Zeiss Jena Nürnberg
quay lại từ khoản vay
2011-01-01
Nürnberg Carl Zeiss Jena
Cho mượn
2010-07-01
Hertha BSC U19 Nürnberg
?
2008-07-01
Hertha BSC U17 Hertha BSC U19

Chấn thương

Rakow Czestochowa Torn knee ligaments 2019.11.06 ~ 2019.12.31
Amkar Perm Knock 2017.09.19 ~ 2017.11.04
Ufa Thigh problems 2014.08.29 ~ 2014.09.15
Krylya Sovetov Heel injury 2014.05.06 ~ 2014.05.29
Ligament injury 2014.03.18 ~ 2014.04.17
Điểm tổng
68
Pace
79
Physical
83
Defending
44
Dribbling
61
Passing
56
Shooting
66
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênFelicio Brown
Quốc tịchCosta Rica
Ngày sinh1991-08-28
Chiều cao188cm
Cân nặng82kg
Chân thuậnBên phải
Số áo10
Vị tríTiền đạo