| 1 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 1266 |
| 2 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1163 |
| 3 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 1130 |
| 4 | Huang Keqi | Thâm Quyến 2028 | 1093 |
| 5 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 1060 |
| 6 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 1051 |
| 7 | Tan Zhennan | Quảng Đông Minh Đồ | 1012 |
| 8 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 998 |
| 9 | Dai Wenhao | Thành Đô Rongcheng U20 | 985 |
| 10 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 983 |
| 11 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 970 |
| 12 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 938 |
| 13 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 913 |
| 14 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 897 |
| 15 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 867 |
| 16 | Zikrulla Memetimin | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 860 |
| 17 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 841 |
| 18 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 827 |
| 19 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 825 |
| 20 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 809 |
| 21 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 800 |
| 22 | Lu Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 799 |
| 23 | Baxtiyar Pezila | Đại Liên Khoa Uy | 780 |
| 24 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 765 |
| 25 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 759 |
| 26 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 754 |
| 27 | Cai Mingmin | Quảng Đông Minh Đồ | 752 |
| 28 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 750 |
| 29 | Chen Kerui | Lan Châu Longyuan Athletic | 745 |
| 30 | Wen Da | Thượng Hải Second | 739 |
| 31 | Yao Xilong | Ôn Châu | 737 |
| 32 | Zhao Wenzhe | Ôn Châu | 732 |
| 33 | Li Mingjie | Thâm Quyến 2028 | 718 |
| 34 | Zhang Zili | Thành Đô Rongcheng U20 | 709 |
| 35 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 704 |
| 36 | Sun Xu | Thanh Đảo Hồng Sư | 699 |
| 37 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 697 |
| 38 | Zhang Junzhe | Sơn Tây Chongde Ronghai | 690 |
| 39 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 686 |
| 40 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 674 |
| 41 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 672 |
| 42 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 668 |
| 43 | Mei Shuaijun | Sơn Đông Thái Sơn B | 664 |
| 44 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 659 |
| 45 | Ma Yinhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 653 |
| 46 | Luo Kaisa | Thâm Quyến 2028 | 652 |
| 47 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 649 |
| 48 | Li Ruilong | Cảng Thượng Hải B | 648 |
| 49 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 643 |
| 50 | Wen Wubin | Quảng Châu Dandelion Alpha | 637 |
| 51 | Hai Jieqing | Thâm Quyến 2028 | 636 |
| 52 | Chen Wei | Thâm Quyến 2028 | 634 |
| 53 | Wang Shicheng | Đại Liên Anh Bác U20 | 634 |
| 54 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 618 |
| 55 | Yang Pengju | Giang Tây Lư Sơn | 616 |
| 56 | Xu Ruixuan | Cảng Thượng Hải B | 616 |
| 57 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 614 |
| 58 | Ruan Jingyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 613 |
| 59 | Ezimet Qeyser | Thành Đô Rongcheng U20 | 610 |
| 60 | Ruan Sai | Ôn Châu | 605 |
| 61 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 605 |
| 62 | Shi Jiwei | Giang Tây Lư Sơn | 600 |
| 63 | Shao Shuai | Cám Châu Thụy Sư | 600 |
| 64 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 599 |
| 65 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 587 |
| 66 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 584 |
| 67 | Yang Yanjun | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 584 |
| 68 | Liao Lei | Hạ Môn Phi Lộ | 576 |
| 69 | Liu Zhetao | Thành Đô Rongcheng U20 | 574 |
| 70 | Wang Zheng | Cảng Thượng Hải B | 571 |
| 71 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 570 |
| 72 | Liu Yi | Đại Liên Anh Bác U20 | 564 |
| 73 | Tong Zhicheng | Thái An Tiankuang | 561 |
| 74 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 560 |
| 75 | Li Tianyou | Quảng Đông Minh Đồ | 560 |
| 76 | Yuan Xiuqi | Thái An Tiankuang | 555 |
| 77 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 553 |
| 78 | He Tongshuai | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 552 |
| 79 | Chen Zeng | Hạ Môn Phi Lộ | 545 |
| 80 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 543 |
| 81 | Huang Yuxuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 543 |
| 82 | Zhang Shuai | Hạ Môn Phi Lộ | 541 |
| 83 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 541 |
| 84 | Wang Yueheng | Thành Đô Rongcheng U20 | 536 |
| 85 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 532 |
| 86 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 532 |
| 87 | Yu Tianxiang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 532 |
| 88 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 531 |
| 89 | Wang Haozhi | Quý Châu Quý Dương Athletic | 525 |
| 90 | Li Tian | Quảng Đông Minh Đồ | 512 |
| 91 | Ding Yunfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 511 |
| 92 | Lu Chenghe | Hạ Môn Phi Lộ | 510 |
| 93 | Zhang Hui | Sơn Tây Chongde Ronghai | 509 |
| 94 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 504 |
| 95 | Huang Guangliang | Quảng Đông Minh Đồ | 502 |
| 96 | Enysar Emet | Thanh Đảo Hồng Sư | 501 |
| 97 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 500 |
| 98 | Guo Song | Giang Tây Lư Sơn | 498 |
| 99 | Xia Zihao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 496 |
| 100 | Huang Jianjian | Giang Tây Lư Sơn | 495 |
| 101 | Hu Jiaqi | Bắc Kinh IT | 495 |
| 102 | Dai Bowei | Thanh Đảo Hồng Sư | 493 |
| 103 | Yu Jingcheng | Hồ Bắc Istar | 489 |
| 104 | Xu Kunxing | Nam Thông Haimen Codion | 489 |
| 105 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 483 |
| 106 | Chen Siliang | Thành Đô Rongcheng U20 | 478 |
| 107 | Zhu Jiayi | Thái An Tiankuang | 473 |
| 108 | Chen Yunhua | Giang Tây Lư Sơn | 472 |
| 109 | Parmanjan Qeyyum | Sơn Tây Chongde Ronghai | 470 |
| 110 | Zheng Lei | Nam Thông Haimen Codion | 470 |
| 111 | Wu Linfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 468 |
| 112 | Qi Long | Thượng Hải Second | 466 |
| 113 | Li Mingfan | Thanh Đảo Hồng Sư | 458 |
| 114 | Jin Jian | Cám Châu Thụy Sư | 449 |
| 115 | Abduhelil Osmanjan | Thanh Đảo Hồng Sư | 448 |
| 116 | Xu Wu | Hạ Môn Phi Lộ | 447 |
| 117 | Xiao Yufeng | Lan Châu Longyuan Athletic | 447 |
| 118 | Bughrahan Skandar | Sơn Tây Chongde Ronghai | 444 |
| 119 | Deng Jiajun | Bắc Kinh IT | 444 |
| 120 | Zhang Yixuan | Hồ Bắc Istar | 439 |
| 121 | Peng Jiahao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 436 |
| 122 | Abdusalam Abdureyim | Đại Liên Anh Bác U20 | 436 |