| 1 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 793 |
| 2 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 780 |
| 3 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 769 |
| 4 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 718 |
| 5 | Tan Zhennan | Quảng Đông Minh Đồ | 700 |
| 6 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 672 |
| 7 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 666 |
| 8 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 657 |
| 9 | Zikrulla Memetimin | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 600 |
| 10 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 587 |
| 11 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 586 |
| 12 | Huang Keqi | Thâm Quyến 2028 | 583 |
| 13 | Dai Wenhao | Thành Đô Rongcheng U20 | 573 |
| 14 | Lu Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 571 |
| 15 | Wang Zheng | Hồ Bắc Istar | 566 |
| 16 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 563 |
| 17 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 559 |
| 18 | Yao Xilong | Ôn Châu | 552 |
| 19 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 544 |
| 20 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 540 |
| 21 | Zhang Zili | Thành Đô Rongcheng U20 | 532 |
| 22 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 530 |
| 23 | Liu Zhetao | Thành Đô Rongcheng U20 | 522 |
| 24 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 505 |
| 25 | Cai Mingmin | Quảng Đông Minh Đồ | 497 |
| 26 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 490 |
| 27 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 489 |
| 28 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 487 |
| 29 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 481 |
| 30 | Luo Kaisa | Thâm Quyến 2028 | 479 |
| 31 | Baxtiyar Pezila | Đại Liên Khoa Uy | 467 |
| 32 | Zhao Wenzhe | Ôn Châu | 467 |
| 33 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 460 |
| 34 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 460 |
| 35 | Mei Shuaijun | Sơn Đông Thái Sơn B | 457 |
| 36 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 456 |
| 37 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 453 |
| 38 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 452 |
| 39 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 451 |
| 40 | Li Tianyou | Quảng Đông Minh Đồ | 451 |
| 41 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 447 |
| 42 | Dai Bowei | Thanh Đảo Hồng Sư | 440 |
| 43 | Chen Siliang | Thành Đô Rongcheng U20 | 439 |
| 44 | Bughrahan Skandar | Sơn Tây Chongde Ronghai | 435 |
| 45 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 433 |
| 46 | Yuan Xiuqi | Thái An Tiankuang | 432 |
| 47 | Zhang Junzhe | Lan Châu Longyuan Athletic | 429 |
| 48 | Li Mingjie | Thâm Quyến 2028 | 422 |
| 49 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 415 |
| 50 | Wang Shicheng | Đại Liên Anh Bác U20 | 413 |
| 51 | Xu Kunxing | Nam Thông Haimen Codion | 412 |
| 52 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 410 |
| 53 | Chen Kerui | Lan Châu Longyuan Athletic | 406 |
| 54 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 404 |
| 55 | Sun Xu | Thanh Đảo Hồng Sư | 403 |
| 56 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 403 |
| 57 | Li Ruilong | Cảng Thượng Hải B | 403 |
| 58 | Wen Da | Thượng Hải Second | 401 |
| 59 | Lu Chenghe | Hạ Môn Phi Lộ | 396 |
| 60 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 390 |
| 61 | Zhang Shuai | Hạ Môn Phi Lộ | 384 |
| 62 | Wang Hongbin | Giang Tây Lư Sơn | 380 |
| 63 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 373 |
| 64 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 370 |
| 65 | Imran Memet | Sơn Đông Thái Sơn B | 370 |
| 66 | Ruan Jingyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 370 |
| 67 | Huang Guangliang | Quảng Đông Minh Đồ | 364 |
| 68 | Ma Yinhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 363 |
| 69 | Chen Wei | Thâm Quyến 2028 | 361 |
| 70 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 360 |
| 71 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 360 |
| 72 | Abdurahman Abdukiram | Hạ Môn Phi Lộ | 359 |
| 73 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 358 |
| 74 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 357 |
| 75 | Wen Wubin | Quảng Châu Dandelion Alpha | 356 |
| 76 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 349 |
| 77 | Li Tian | Quảng Đông Minh Đồ | 339 |
| 78 | Hai Jieqing | Thâm Quyến 2028 | 336 |
| 79 | Liu Ruicheng | Quảng Đông Minh Đồ | 334 |
| 80 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 334 |
| 81 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 334 |
| 82 | Shao Shuai | Cám Châu Thụy Sư | 330 |
| 83 | Tong Zhicheng | Thái An Tiankuang | 330 |
| 84 | Chen Shaohao | Sơn Tây Chongde Ronghai | 330 |
| 85 | Yang Liu | Trường Xuân Xidu | 327 |
| 86 | Ruan Sai | Ôn Châu | 326 |
| 87 | Xu Ruixuan | Cảng Thượng Hải B | 325 |
| 88 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 324 |
| 89 | Wang Haozhi | Quý Châu Quý Dương Athletic | 323 |
| 90 | Hua Mingcan | Ôn Châu | 322 |
| 91 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 319 |
| 92 | Qian Yuanfan | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 318 |
| 93 | Yuan Zheng | Lan Châu Longyuan Athletic | 315 |
| 94 | Ezimet Qeyser | Thành Đô Rongcheng U20 | 315 |
| 95 | Chen Zeng | Hạ Môn Phi Lộ | 312 |
| 96 | Li Mingfan | Thanh Đảo Hồng Sư | 311 |
| 97 | Qi Long | Thượng Hải Second | 308 |
| 98 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 307 |
| 99 | Yu Tianxiang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 307 |
| 100 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 306 |
| 101 | Yu Guizhe | Hồ Bắc Istar | 306 |
| 102 | Shi Jiwei | Giang Tây Lư Sơn | 305 |
| 103 | Liu Xiangchen | Ôn Châu | 304 |
| 104 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 303 |
| 105 | He Tongshuai | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 300 |
| 106 | Ding Yunfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 300 |
| 107 | Luan Hao | Sơn Tây Chongde Ronghai | 297 |
| 108 | Memet-Ali Memet-Raim | Thái An Tiankuang | 295 |
| 109 | Hu Jiaqi | Bắc Kinh IT | 294 |
| 110 | Zeng Junhao | Đại Liên Anh Bác U20 | 292 |
| 111 | Peng Jiahao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 290 |
| 112 | Yang Yi | Thượng Hải Second | 287 |
| 113 | Wang Yueheng | Thành Đô Rongcheng U20 | 287 |
| 114 | Yang Pengju | Giang Tây Lư Sơn | 286 |
| 115 | Cheng Yi | Nam Thông Haimen Codion | 285 |
| 116 | Liu Yi | Đại Liên Anh Bác U20 | 284 |
| 117 | Yu Jingcheng | Hồ Bắc Istar | 283 |
| 118 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 282 |
| 119 | Rehmitulla Shohret | Quảng Châu Dandelion Alpha | 281 |
| 120 | Wu Linfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 280 |
| 121 | He Xinjie | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 280 |
| 122 | Chen Rijin | Quảng Đông Minh Đồ | 280 |