10
Ibrahim Amadou
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 09/02 | Cúp FA Trung Quốc | Vân Nam Ngọc Côn vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Đại Liên Anh Bác | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 08/14 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thượng Hải Cảng | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Chiết Giang FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Bắc Kinh Quốc An | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Vân Nam Ngọc Côn | 0-0 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 21 | 19 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 2025 | Thượng Hải Thân Hoa | 17 | 8 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2024 | Thượng Hải Thân Hoa | 37 | 34 | 2 | 2 | 6 | 0 |
| 2023 | Thượng Hải Thân Hoa | 31 | 31 | 2 | 3 | 3 | 0 |
| 2022/2023 | Angers II | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022/2023 | Angers | 8 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021/2022 | Metz | 10 | 10 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2020/2021 | Angers | 28 | 24 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 2019/2020 | Leganés | 10 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2019/2020 | Norwich | 13 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018/2019 | Sevilla | 32 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2017/2018 | Lille | 32 | 32 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2016/2017 | Lille | 41 | 39 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 2015/2016 | Lille | 29 | 24 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2014/2015 | Nancy | 39 | 37 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 2013/2014 | Nancy | 22 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2013/2014 | Nancy II | 11 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012/2013 | Nancy II | 16 | 15 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2012/2013 | Nancy | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011/2012 | Nancy II | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010/2011 | Nancy II | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thượng Hải Thân Hoa
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Angers
→
Thượng Hải Thân Hoa
Metz
→
Angers
Sevilla
→
Metz
Angers
→
Sevilla
Sevilla
→
Angers
Leganés
→
Sevilla
Sevilla
→
Leganés
Norwich
→
Sevilla
Sevilla
→
Norwich
Lille
→
Sevilla
Nancy
→
Lille
Nancy II
→
Nancy
Nancy U19
→
Nancy II
Nancy U17
→
Nancy U19