32
Michael Ngadeu
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 09/02 | Cúp FA Trung Quốc | Vân Nam Ngọc Côn vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Đại Liên Anh Bác | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 08/14 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thượng Hải Cảng | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thanh Đảo West Coast | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Chiết Giang FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Bắc Kinh Quốc An | 2-3 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 26 | 25 | 3 | 0 | 4 | 1 |
| 2025 | Bắc Kinh Quốc An | 31 | 29 | 2 | 1 | 6 | 1 |
| 2024 | Bắc Kinh Quốc An | 30 | 30 | 3 | 1 | 6 | 0 |
| 2023 | Bắc Kinh Quốc An | 31 | 31 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 2022/2023 | Gent | 43 | 43 | 1 | 1 | 8 | 2 |
| 2021/2022 | Gent | 44 | 44 | 4 | 1 | 5 | 0 |
| 2020/2021 | Gent | 34 | 33 | 1 | 1 | 9 | 1 |
| 2019/2020 | Gent | 42 | 42 | 4 | 0 | 6 | 1 |
| 2018/2019 | SK Slavia Praha | 42 | 41 | 1 | 0 | 10 | 0 |
| 2017/2018 | SK Slavia Praha | 29 | 24 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 2016/2017 | SK Slavia Praha | 32 | 30 | 6 | 0 | 7 | 0 |
| 2015/2016 | Botosani | 25 | 25 | 6 | 0 | 5 | 0 |
| 2014/2015 | Botosani | 29 | 29 | 1 | 0 | 6 | 2 |
| 2013/2014 | Nürnberg II | 31 | 29 | 3 | 0 | 5 | 2 |
| 2012/2013 | Nürnberg II | 23 | 20 | 1 | 0 | 5 | 1 |
Bắc Kinh Quốc An
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Gent
→
Bắc Kinh Quốc An
SK Slavia Praha
→
Gent
Botosani
→
SK Slavia Praha
Nürnberg II
→
Botosani
Sandhausen II
→
Nürnberg II
Kirchhörder SC
→
Sandhausen II
Without Club
→
Kirchhörder SC
Canon
→
Without Club