6
Jin Pengxiang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 09/02 | Cúp FA Trung Quốc | Vân Nam Ngọc Côn vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Đại Liên Anh Bác | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 08/14 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thượng Hải Cảng | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thanh Đảo West Coast | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Chiết Giang FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Bắc Kinh Quốc An | 2-3 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Đại Liên Anh Bác | 21 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Đại Liên Anh Bác | 30 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Quảng Tây Bình Quả | 8 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Tri Bác Qisheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Bắc Kinh Quốc An | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh Quốc An | 7 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2020 | Bắc Kinh Quốc An | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Quảng Châu City | 8 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Đại Liên Professional | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Bắc Kinh Quốc An | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2017 | Bắc Kinh Quốc An | 14 | 14 | 0 | 0 | 6 | 1 |
| 2016 | Bắc Kinh Quốc An | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Bắc Kinh Quốc An | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Đại Liên Professional | 21 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2013 | Đại Liên Professional | 27 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2012 | Đại Liên Professional | 24 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 2011 | Chiết Giang FC | 19 | 16 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đại Liên Anh Bác
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Quảng Tây Bình Quả
→
Đại Liên Anh Bác
Tri Bác Qisheng
→
Quảng Tây Bình Quả
Bắc Kinh Quốc An
→
Tri Bác Qisheng
Quảng Châu City
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Quảng Châu City
Đại Liên Professional
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Đại Liên Professional
Thiên Tân Thiên Hải
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Thiên Tân Thiên Hải
Đại Liên Professional
→
Bắc Kinh Quốc An
Chiết Giang FC
→
Đại Liên Professional