66
Nan Yunqi
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Quảng Tây Lam Hàng | 4-2 | L | - | - | - | - |
| 10/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Lam Hàng vs Giang Tây Lư Sơn | 1-5 | L | - | - | - | - |
| 09/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Quảng Tây Lam Hàng | 5-0 | L | - | - | - | - |
| 09/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Lam Hàng vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Quảng Tây Lam Hàng | 5-1 | L | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Quảng Tây Lam Hàng | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/03 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Lam Hàng vs Quảng Đông Minh Đồ | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tuyền Châu Yassin vs Quảng Tây Lam Hàng | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Lam Hàng vs Thâm Quyến 2028 | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 07/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Quảng Tây Lam Hàng | 5-0 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Quảng Tây Lam Hàng | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Lam Hàng vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-5 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Côn Minh City vs Quảng Tây Lam Hàng | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/11 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Chengdu Dingyao vs Guangxi Union | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/09 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Vân Nam Xuyên Hòa vs Guangxi Union | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Quảng Tây Lam Hàng | 10 | 10 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 2024 | Thạch Gia Trang Gongfu | 16 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Truy Bác Cuju | 10 | 8 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2021 | Truy Bác Cuju | 31 | 21 | 7 | 3 | 3 | 0 |
| 2020 | Nam Thông Chi Vân | 11 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Nam Thông Chi Vân | 16 | 7 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Nam Thông Chi Vân | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Đại Liên Thực Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Quảng Tây Lam Hàng
→
Xingtai Wanshuai
Guangxi Union
→
Quảng Tây Lam Hàng
Thạch Gia Trang Gongfu
→
Guangxi Union
Thiểm Tây Liên Hiệp
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Vân Nam Ngọc Côn
→
Thiểm Tây Liên Hiệp
Truy Bác Cuju
→
Vân Nam Ngọc Côn
Truy Bác Cuju
Đại Liên Thiên Triệu
→
Đại Liên Siêu Việt
→
Đại Liên Thiên Triệu
Đại Liên Professional
→
Đại Liên Siêu Việt
Đại Liên Siêu Việt
→
Đại Liên Professional
Đại Liên Professional
→
Đại Liên Siêu Việt
Shenyang Zhongze
→
Đại Liên Professional
Đại Liên Professional
→
Shenyang Zhongze
Đại Liên Thực Đức
→
Đại Liên Professional
Dalian Shide B
→
Đại Liên Thực Đức