10
Zhu Shiyu
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Đại Liên Côn Thành | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 11/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Đại Liên Côn Thành | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 10/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 10/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Ninh Ba FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 10/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Đại Liên Côn Thành | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 09/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Đại Liên Côn Thành | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 09/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Bình Quả vs Đại Liên Côn Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Định Nam United | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Yanbian Longding | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/03 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Đại Liên Côn Thành | 0-4 | W | - | - | - | - |
| 07/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thanh Đảo Hồng Sư | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Đại Liên Côn Thành | 2-2 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đại Liên Côn Thành | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Đại Liên Côn Thành | 21 | 16 | 7 | 1 | 5 | 0 |
| 2022 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 15 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 18 | 15 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2020 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 12 | 8 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 19 | 7 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2012 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 18 | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2011 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 18 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2010 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đại Liên Côn Thành
→
Xingtai Wanshuai
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Đại Liên Côn Thành
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Qingdao Hainiu (R)
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Qingdao Hainiu (R)
Unknown
→
Thanh Đảo Hải Ngưu