1
Rong Shang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 10/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Côn Minh City | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 09/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 09/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Lam Hàng vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 08/31 | Hạng Nhất Trung Quốc | Côn Minh City vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Cám Châu Thụy Sư | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Nam Thông Haimen Codion | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 07/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thái An Tiankuang | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 07/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Bắc Kinh IT | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 06/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 2-0 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 27 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2024 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 11 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Cám Châu Thụy Sư | 11 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Vô Tích Wugo | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Zhuhai Qin'ao | 14 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Hà Bắc Trác Áo | 18 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sơn Tây Chongde Ronghai
→
Xingtai Wanshuai
Cám Châu Thụy Sư
→
Sơn Tây Chongde Ronghai
Vô Tích Wugo
→
Cám Châu Thụy Sư
Zhuhai Qin'ao
→
Vô Tích Wugo
Hà Bắc Trác Áo
→
Zhuhai Qin'ao
Phúc Kiến Thiên Tín
→
Hà Bắc Trác Áo
Hà Bắc Trác Áo
→
Phúc Kiến Thiên Tín
Thương Châu Hùng Sư
→
Hà Bắc Trác Áo
Hà Bắc Trác Áo
→
Thương Châu Hùng Sư