17
Wu Xinghan
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Chiết Giang FC | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thanh Đảo West Coast | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Bắc Kinh Quốc An | 2-4 | L | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Vân Nam Ngọc Côn | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thâm Quyến Bằng Thành | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | L | - | - | - | - |
| 05/31 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Đại Liên Anh Bác | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Hà Nam FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 19 | 8 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2025 | Sơn Đông Thái Sơn | 14 | 6 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2024 | Sơn Đông Thái Sơn | 25 | 19 | 0 | 2 | 6 | 0 |
| 2023 | Sơn Đông Thái Sơn | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nanjing City | 12 | 9 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | Sơn Đông Thái Sơn | 14 | 6 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Sơn Đông Thái Sơn | 14 | 9 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | Sơn Đông Thái Sơn | 23 | 13 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | Sơn Đông Thái Sơn | 27 | 16 | 1 | 5 | 1 | 0 |
| 2018 | Sơn Đông Thái Sơn | 33 | 21 | 4 | 2 | 5 | 0 |
| 2017 | Sơn Đông Thái Sơn | 28 | 19 | 3 | 6 | 7 | 0 |
| 2016 | Sơn Đông Thái Sơn | 29 | 14 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 2015 | Sơn Đông Thái Sơn | 14 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2014 | Sơn Đông Thái Sơn | 14 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Sơn Đông Thái Sơn | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Sơn Đông Thái Sơn | 21 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Shandong Taishan Reserves
→
Sơn Đông Thái Sơn
Nanjing City
→
Shandong Taishan Reserves
Shandong Taishan Reserves
→
Nanjing City
Sơn Đông Thái Sơn
→
Shandong Taishan Reserves
Shandong Taishan Reserves
→
Sơn Đông Thái Sơn