7
Guilherme Schettine
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Bắc Kinh Quốc An | 2-4 | L | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Vân Nam Ngọc Côn | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thâm Quyến Bằng Thành | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/31 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Đại Liên Anh Bác | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Hà Nam FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 04/25 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-4 | W | - | - | - | - |
| 04/21 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 04/17 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 20 | 14 | 6 | 2 | 3 | 0 |
| 2025/2026 | Moreirense | 15 | 14 | 9 | 1 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Moreirense | 33 | 20 | 6 | 3 | 4 | 1 |
| 2023/2024 | Ural Yekaterinburg | 33 | 15 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| 2022/2023 | Grasshopper | 20 | 14 | 6 | 2 | 6 | 0 |
| 2021/2022 | Vizela | 31 | 21 | 9 | 1 | 4 | 1 |
| 2020/2021 | Almeria | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020/2021 | Braga | 18 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019/2020 | Santa Clara | 21 | 10 | 3 | 0 | 4 | 0 |
| 2018/2019 | Santa Clara | 18 | 14 | 7 | 1 | 4 | 0 |
| 2018/2019 | Dabba Al-Fujairah | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017/2018 | Al Batin | 10 | 9 | 5 | 3 | 1 | 0 |
| 2017/2018 | Santa Clara | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016/2017 | Santa Clara | 12 | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | Portuguesa | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Athletico Paranaense | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Guaratinguetá | 9 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Athletico Paranaense | 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Moreirense
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Ural Yekaterinburg
→
Moreirense
Braga
→
Ural Yekaterinburg
Grasshopper
→
Braga
Braga
→
Grasshopper
Vizela
→
Braga
Braga
→
Vizela
Almeria
→
Braga
Braga
→
Almeria
Santa Clara
→
Braga
Dabba Al-Fujairah
→
Santa Clara
Santa Clara
→
Dabba Al-Fujairah
Al Batin
→
Santa Clara
Santa Clara
→
Al Batin
Athletico PR U23
→
Santa Clara
Santa Clara
→
Athletico PR U23
Athletico PR U23
→
Santa Clara
Portuguesa
→
Athletico PR U23
Athletico PR U23
→
Portuguesa
Guaratinguetá
→
Athletico PR U23
Athletico PR U23
→
Guaratinguetá
Atletico Paranaense (Trẻ)
→
Athletico PR U23