8
Xadas
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Chiết Giang FC | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thanh Đảo West Coast | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Bắc Kinh Quốc An | 2-4 | L | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Vân Nam Ngọc Côn | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thâm Quyến Bằng Thành | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/31 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Đại Liên Anh Bác | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Hà Nam FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 26 | 26 | 8 | 9 | 2 | 0 |
| 2025 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 30 | 27 | 7 | 5 | 4 | 0 |
| 2024 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 14 | 11 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| 2023/2024 | Marítimo | 37 | 31 | 8 | 3 | 5 | 0 |
| 2022/2023 | Marítimo | 38 | 34 | 4 | 6 | 7 | 0 |
| 2021/2022 | Marítimo | 27 | 16 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 2020/2021 | Excel Mouscron | 25 | 20 | 2 | 3 | 3 | 0 |
| 2019/2020 | Marítimo | 12 | 9 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2019/2020 | Braga | 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2018/2019 | Braga | 10 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2017/2018 | Braga | 33 | 17 | 2 | 3 | 3 | 0 |
| 2016/2017 | Braga | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016/2017 | Braga II | 30 | 25 | 11 | 0 | 2 | 0 |
| 2015/2016 | Braga II | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Marítimo
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Braga
→
Marítimo
Excel Mouscron
→
Braga
Braga
→
Excel Mouscron
Marítimo
→
Braga
Braga
→
Marítimo
Braga II
→
Braga
Braga U19
→
Braga II
Sanjoanense U17
→
Braga U19