25
Rodrigo Henrique
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Trường Xuân Á Thái | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Thâm Quyến Juniors | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Mai Châu Khách Gia | 5-1 | W | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Nanjing City | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Ninh Ba FC | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Thâm Quyến Juniors | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Vô Tích Wugo | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Thâm Quyến Juniors | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Thâm Quyến Juniors | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Định Nam United | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Thâm Quyến Juniors | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thâm Quyến Juniors | 0-4 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/03 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Thâm Quyến Juniors | 1-4 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thâm Quyến Juniors | 21 | 21 | 5 | 3 | 6 | 0 |
| 2025 | Mai Châu Khách Gia | 29 | 29 | 5 | 6 | 5 | 0 |
| 2024 | Mai Châu Khách Gia | 23 | 20 | 2 | 7 | 4 | 0 |
| 2023 | Mai Châu Khách Gia | 26 | 26 | 5 | 3 | 0 | 1 |
| 2022 | Mai Châu Khách Gia | 31 | 28 | 5 | 7 | 4 | 0 |
| 2021/2022 | Cherno More | 14 | 13 | 3 | 2 | 3 | 1 |
| 2020/2021 | Cherno More | 21 | 18 | 3 | 0 | 6 | 0 |
| 2019/2020 | Cherno More | 26 | 25 | 5 | 0 | 5 | 0 |
| 2018/2019 | Cherno More | 10 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018/2019 | CF Uniao Madeira | 13 | 13 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2017/2018 | CF Uniao Madeira | 36 | 20 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2016/2017 | CF Uniao Madeira | 28 | 15 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | Atlético PE | 4 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Atlético PE | 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2014 | América SP | 11 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Oeste | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Mai Châu Khách Gia
→
Thâm Quyến Juniors
Cherno More
→
Mai Châu Khách Gia
CF Uniao Madeira
→
Cherno More
Without Club
→
CF Uniao Madeira
Oeste
→
América SP