20
Rade Dugalic
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Trường Xuân Á Thái | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Thâm Quyến Juniors | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Mai Châu Khách Gia | 5-1 | W | - | - | - | - |
| 08/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Thâm Quyến Juniors | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Nanjing City | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Ninh Ba FC | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Thâm Quyến Juniors | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Vô Tích Wugo | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Thâm Quyến Juniors | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Thâm Quyến Juniors | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Định Nam United | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thâm Quyến Juniors | 5-4 | L | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thâm Quyến Juniors | 22 | 22 | 7 | 1 | 5 | 0 |
| 2025 | Thâm Quyến Bằng Thành | 28 | 28 | 4 | 0 | 3 | 0 |
| 2024 | Thâm Quyến Bằng Thành | 28 | 28 | 4 | 0 | 9 | 1 |
| 2023 | Mai Châu Khách Gia | 27 | 26 | 3 | 1 | 6 | 0 |
| 2022 | Mai Châu Khách Gia | 31 | 31 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2021/2022 | FC Kairat Almaty | 5 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | FC Kairat Almaty | 25 | 25 | 1 | 0 | 5 | 1 |
| 2020 | FC Kairat Almaty | 8 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2019/2020 | FC Kairat Almaty | 4 | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | FC Kairat Almaty | 31 | 31 | 5 | 0 | 6 | 0 |
| 2018/2019 | Yenisey Krasnoyarsk | 15 | 15 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 2017/2018 | Tosno | 31 | 31 | 0 | 4 | 9 | 0 |
| 2016/2017 | Tosno | 40 | 38 | 4 | 0 | 11 | 0 |
| 2015/2016 | Armavir | 34 | 30 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2015/2016 | Ulisses | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014/2015 | Ulisses | 26 | 26 | 2 | 0 | 5 | 1 |
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Thâm Quyến Juniors
Mai Châu Khách Gia
→
Thâm Quyến Bằng Thành
FC Kairat Almaty
→
Mai Châu Khách Gia
Yenisey Krasnoyarsk
→
FC Kairat Almaty
Tosno
→
Yenisey Krasnoyarsk
Armavir
→
Tosno
Ulisses
→
Armavir
Radnički Niš
→
Ulisses
Car Konstantin
→
Radnički Niš
Radnički Niš
→
Car Konstantin
Unknown
→
Radnički Niš
Olimpik Sarajevo
→
Unknown
Radnički Niš
→
Olimpik Sarajevo