15
Xuan Cuong Vu
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Topenland Bình Định | 5 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Topenland Bình Định | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Đông Á Thanh Hóa | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Đông Á Thanh Hóa | 12 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Đông Á Thanh Hóa | 10 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Đông Á Thanh Hóa | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Without Club
Đông Á Thanh Hóa
→
Topenland Bình Định