81
Thanh Truong Doan
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Topenland Bình Định | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Nam Định | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nam Định | 12 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nam Định | 10 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Nam Định | 6 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Nam Định | 14 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Long An
Nam Định
→
Topenland Bình Định