68
Hoai Anh Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Topenland Bình Định | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Khánh Hòa | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Khánh Hòa | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Sài Gòn | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Quảng Ninh | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Quảng Ninh | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Quảng Ninh | 6 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Without Club
Khánh Hòa
→
Topenland Bình Định
Sài Gòn
→
Khánh Hòa
Quảng Ninh
→
Sài Gòn
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Quảng Ninh
Quảng Ninh
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh