36
Minh Tung Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Thể Công - Viettel | 22 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | TP Hồ Chí Minh | 21 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Đông Á Thanh Hóa | 14 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Đông Á Thanh Hóa | 17 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Đông Á Thanh Hóa | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Đông Á Thanh Hóa | 23 | 21 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2017 | Quảng Ninh | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Ninh Binh | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Ninh Binh | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thể Công - Viettel
→
Bac Ninh
TP Hồ Chí Minh
→
Thể Công - Viettel
Đông Á Thanh Hóa
→
TP Hồ Chí Minh
Quảng Ninh
→
Đông Á Thanh Hóa
Unknown
→
Quảng Ninh