68
Van Trung Tran
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Nam Định | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | CAND | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | CAND | 10 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Topenland Bình Định | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nam Định
→
Bac Ninh
CAND
→
Nam Định
Topenland Bình Định
→
CAND
Phố Hiến
→
Topenland Bình Định
Thể Công - Viettel
→
Phố Hiến