7
Tan Liwei
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chongqing Handa | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Định Nam United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Định Nam United | 16 | 11 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Trùng Khánh Xuân Lôi
→
Chongqing Handa
Career break
→
Trùng Khánh Xuân Lôi
Trùng Khánh Đồng Lương Long
→
Career break
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Định Nam United
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Beijing Renhe Reserves
→
Định Nam United
Định Nam United
→
Beijing Renhe Reserves
Beijing Renhe Reserves
→
Định Nam United
Jingtie Locomotive
→
Beijing Renhe Reserves
Beijing Renhe Reserves
→
Jingtie Locomotive